洗牌做弊 tẩy bài tố tệ Hán Việt: tẩy bài tố tệ Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 牌 (bài) + 做 (tố) + 弊 (tệ)Hán Việttẩy bài tố tệCấu tạo洗 + 牌 + 做 + 弊 · tẩy + bài + tố + tệ nghĩa thành phần: tẩy + bài + tố + tệ Nghĩa EngCihui stack the cards