洗發香波

xǐ fā xiāng bō tẩy phát hương ba

Hán Việt: tẩy phát hương ba · Pinyin: xǐ fā xiāng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (phát) + (hương) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洗髮香波 ǐfà xiāngbō n. shampoo M:píng