洗耳投淵 xǐ ěr tóu yuān · tẩy nhĩ đầu uyên Hán Việt: tẩy nhĩ đầu uyên · Pinyin: xǐ ěr tóu yuān Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 耳 (nhĩ) + 投 (đầu) + 淵 (uyên)Pinyinxǐ ěr tóu yuānHán Việttẩy nhĩ đầu uyênCấu tạo洗 + 耳 + 投 + 淵 · tẩy + nhĩ + đầu + uyên nghĩa thành phần: tẩy + nhĩ + đầu + uyên