洗耳投淵

xǐ ěr tóu yuān tẩy nhĩ đầu uyên

Hán Việt: tẩy nhĩ đầu uyên · Pinyin: xǐ ěr tóu yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (nhĩ) + (đầu) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗耳、投渊:指尧让位于许由、舜让位北铎的传说。旧时指隐逸的人厌恶听有关政治的事。