洗腸滌胃

xǐ cháng dí wèi tẩy tràng địch vị

Hán Việt: tẩy tràng địch vị · Pinyin: xǐ cháng dí wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (tràng) + (địch) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①比喻彻底清除。②比喻彻底改过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻彻底清除。 2.比喻彻底改过。