洗腳上船

xǐ jiǎo shàng chuán tẩy cước thượng thuyền

Hán Việt: tẩy cước thượng thuyền · Pinyin: xǐ jiǎo shàng chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (cước) + (thượng) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指居于水滨,舟行极便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居于水滨,舟行极便。语出《三国志.吴志.吕蒙传》"又劝权夹水口立坞"裴松之注引晋张勃《吴录》"﹝孙权﹞欲作坞,诸将皆曰'上岸击贼,洗足入船,何用坞为?'"