洗腳上船 xǐ jiǎo shàng chuán · tẩy cước thượng thuyền Hán Việt: tẩy cước thượng thuyền · Pinyin: xǐ jiǎo shàng chuán Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 腳 (cước) + 上 (thượng) + 船 (thuyền)Pinyinxǐ jiǎo shàng chuánHán Việttẩy cước thượng thuyềnCấu tạo洗 + 腳 + 上 + 船 · tẩy + cước + thượng + thuyền nghĩa thành phần: tẩy + cước + thượng + thuyền