洗腸滌胃

xǐ cháng dí wèi tẩy tràng địch vị

Hán Việt: tẩy tràng địch vị · Pinyin: xǐ cháng dí wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (tràng) + (địch) + (vị)