洗臉手巾 tẩy kiểm thủ cân Hán Việt: tẩy kiểm thủ cân Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 臉 (kiểm) + 手 (thủ) + 巾 (cân)Hán Việttẩy kiểm thủ cânCấu tạo洗 + 臉 + 手 + 巾 · tẩy + kiểm + thủ + cân nghĩa thành phần: tẩy + kiểm + thủ + cân Nghĩa EngCihui 洗臉手巾 ǐliǎn shǒujin n. washcloth M:²kuài