洗菜淘米

tẩy thái đào mễ

Hán Việt: tẩy thái đào mễ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (thái) + (đào) + (mễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洗菜淘米 ǐcài táomǐ v.p. wash the vegetables and prepare the rice