洗足儀式 tẩy túc nghi thức Hán Việt: tẩy túc nghi thức Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 足 (túc) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Hán Việttẩy túc nghi thứcCấu tạo洗 + 足 + 儀 + 式 · tẩy + túc + nghi + thức nghĩa thành phần: tẩy + túc + nghi + thức Nghĩa EngCihui maundy