洗雪逋負 xǐ xuě bū fù · tẩy tuyết bô phụ Hán Việt: tẩy tuyết bô phụ · Pinyin: xǐ xuě bū fù Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 雪 (tuyết) + 逋 (bô) + 負 (phụ)Pinyinxǐ xuě bū fùHán Việttẩy tuyết bô phụCấu tạo洗 + 雪 + 逋 + 負 · tẩy + tuyết + bô + phụ nghĩa thành phần: tẩy + tuyết + bô + phụ