洗雪逋負

xǐ xuě bū fù tẩy tuyết bô phụ

Hán Việt: tẩy tuyết bô phụ · Pinyin: xǐ xuě bū fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (tuyết) + (bô) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗雪:队掉;逋负:旧欠,引伸为旧恨。报仇雪恨,以偿夙愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 洗雪队掉;逋负旧欠,引伸为旧恨。报仇雪恨,以偿夙愿。