洗髓伐毛

xǐ suǐ fá máo tẩy tủy phạt mao

Hán Việt: tẩy tủy phạt mao · Pinyin: xǐ suǐ fá máo

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (tủy) + (phạt) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清洗骨髓,削除毛发。比喻彻底涤除自身的污秽。有脱胎换骨的意思。