洛伊滕會戰 luò yī téng huì zhàn · lạc y đằng hội chiến Hán Việt: lạc y đằng hội chiến · Pinyin: luò yī téng huì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 伊 (y) + 滕 (đằng) + 會 (hội) + 戰 (chiến)Pinyinluò yī téng huì zhànHán Việtlạc y đằng hội chiếnCấu tạo洛 + 伊 + 滕 + 會 + 戰 · lạc + y + đằng + hội + chiến nghĩa thành phần: lạc + y + đằng + hội + chiến