洛基

luò jīlạc cơ

Hán Việt: lạc cơ · Pinyin: luò jī

Tổng quan

Loki, thần lửa và kẻ phá hoại tinh nghịch trong thần thoại Bắc Âu

Cấu tạo: 洛 (lạc) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Loki
  • Tần suất từ Loki; Loki, thần lửa và kẻ phá hoại tinh nghịch trong thần thoại Bắc Âu

Eng

  • Cihui Loki, god of fire and mischievous destroyer in Norse mythology
  • Tần suất từ Loki, god of fire and mischievous destroyer in Norse mythology

Đức

  • Handedict Loki, Loge (nordischer Gott, germ. Mythologie) (Eig, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

洛基山 · 洛基山脉 · 基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價