洛杉磯銀河 luò shān jī yín hé · lạc sam ki ngân hà Hán Việt: lạc sam ki ngân hà · Pinyin: luò shān jī yín hé Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 杉 (sam) + 磯 (ki) + 銀 (ngân) + 河 (hà)Pinyinluò shān jī yín héHán Việtlạc sam ki ngân hàCấu tạo洛 + 杉 + 磯 + 銀 + 河 · lạc + sam + ki + ngân + hà nghĩa thành phần: lạc + sam + ki + ngân + hà