洛杉磯道奇 luò shān jī dào qí · lạc sam ki đạo kì Hán Việt: lạc sam ki đạo kì · Pinyin: luò shān jī dào qí Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 杉 (sam) + 磯 (ki) + 道 (đạo) + 奇 (kì)Pinyinluò shān jī dào qíHán Việtlạc sam ki đạo kìCấu tạo洛 + 杉 + 磯 + 道 + 奇 · lạc + sam + ki + đạo + kì nghĩa thành phần: lạc + sam + ki + đạo + kì