洛比託走廊 luò bǐ tuō zǒu láng · lạc bỉ thác tẩu lang Hán Việt: lạc bỉ thác tẩu lang · Pinyin: luò bǐ tuō zǒu láng Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 比 (bỉ) + 託 (thác) + 走 (tẩu) + 廊 (lang)Pinyinluò bǐ tuō zǒu lángHán Việtlạc bỉ thác tẩu langCấu tạo洛 + 比 + 託 + 走 + 廊 · lạc + bỉ + thác + tẩu + lang nghĩa thành phần: lạc + bỉ + thác + tẩu + lang