洛特加龍省 luò tè jiā lóng shěng · lạc đặc gia long tỉnh Hán Việt: lạc đặc gia long tỉnh · Pinyin: luò tè jiā lóng shěng Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 特 (đặc) + 加 (gia) + 龍 (long) + 省 (tỉnh)Pinyinluò tè jiā lóng shěngHán Việtlạc đặc gia long tỉnhCấu tạo洛 + 特 + 加 + 龍 + 省 · lạc + đặc + gia + long + tỉnh nghĩa thành phần: lạc + đặc + gia + long + tỉnh