洛達爾隧道 luò dá ěr suì dào · lạc đạt nhĩ toại đạo Hán Việt: lạc đạt nhĩ toại đạo · Pinyin: luò dá ěr suì dào Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 隧 (toại) + 道 (đạo)Pinyinluò dá ěr suì dàoHán Việtlạc đạt nhĩ toại đạoCấu tạo洛 + 達 + 爾 + 隧 + 道 · lạc + đạt + nhĩ + toại + đạo nghĩa thành phần: lạc + đạt + nhĩ + toại + đạo