洞如指掌

dòng rú zhǐ zhǎng đỗng như chỉ chưởng

Hán Việt: đỗng như chỉ chưởng · Pinyin: dòng rú zhǐ zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (như) + (chỉ) + (chưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「瞭如指掌」。見「瞭如指掌」條。01.明.李清《三垣筆記.卷下.弘光》:「有譽不與辨,惟歷陳漕事原委,洞如指掌,國弼一語不能對,頰赤而已。」