洞子貨

dòng zi huòđỗng tử hóa

Hán Việt: đỗng tử hóa · Pinyin: dòng zi huò

Tổng quan

cây trồng trong nhà ấm

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉指冬天在暖房培植的花草或蔬菜。

Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 子 (tử) + 貨 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rau nhà kính
  • Biên soạn flowers/vegetables/etc. cultivated in a greenhouse during the winter

Eng

  • Cihui 洞子貨 òngzihuò n. <topo.> flowers/vegetables/etc. cultivated in a greenhouse during the winter

Từ liên quan

Gần nghĩa

洞子