洞察一切

dòng chá yī qiè đỗng sát nhất thiết

Hán Việt: đỗng sát nhất thiết · Pinyin: dòng chá yī qiè

Tổng quan

nhìn rõ mọi thứ

Cấu tạo: (đỗng) + (sát) + (nhất) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn rõ mọi thứ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对一切观察得很清楚。

Eng

  • CC-CEDICT to see everything clearly
  • Cihui 洞察一切 òngchá yīqiè v.o. have a keen insight into everything