洞察其事 đỗng sát kì sự Hán Việt: đỗng sát kì sự Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 察 (sát) + 其 (kì) + 事 (sự)Hán Việtđỗng sát kì sựCấu tạo洞 + 察 + 其 + 事 · đỗng + sát + kì + sự nghĩa thành phần: đỗng + sát + kì + sự Nghĩa EngCihui 洞察其事 òngcháqíshì v.o. look into the matter