洞察其意 đỗng sát kì ý Hán Việt: đỗng sát kì ý Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 察 (sát) + 其 (kì) + 意 (ý)Hán Việtđỗng sát kì ýCấu tạo洞 + 察 + 其 + 意 · đỗng + sát + kì + ý nghĩa thành phần: đỗng + sát + kì + ý Nghĩa EngCihui 洞察其意 òngcháqíyì v.o. penetrate sb.'s intention/design