洞察療法 đỗng sát liệu pháp Hán Việt: đỗng sát liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 察 (sát) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtđỗng sát liệu phápCấu tạo洞 + 察 + 療 + 法 · đỗng + sát + liệu + pháp nghĩa thành phần: đỗng + sát + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 洞察療法 òngchá liáofǎ n. insight therapy