洞幽察微 dòng yōu chá wēi · đỗng u sát vi Hán Việt: đỗng u sát vi · Pinyin: dòng yōu chá wēi Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 幽 (u) + 察 (sát) + 微 (vi)Pinyindòng yōu chá wēiHán Việtđỗng u sát viCấu tạo洞 + 幽 + 察 + 微 · đỗng + u + sát + vi nghĩa thành phần: đỗng + u + sát + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彻底地看到幽深微妙处。