洞幽燭遠
đỗng u chúc viễn
Hán Việt: đỗng u chúc viễn · Pinyin: dòng yōu zhú yuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洞:洞察;幽:深远;烛:照亮。形容目光锐利,能洞察事物幽深细微之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容目光犀利而深远。
- Tân Hoa Tự Điển 洞洞察;幽深远;烛照亮。形容目光锐利,能洞察事物幽深细微之处。