洞幽燭遠 dòng yōu zhú yuǎn · đỗng u chúc viễn Hán Việt: đỗng u chúc viễn · Pinyin: dòng yōu zhú yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 幽 (u) + 燭 (chúc) + 遠 (viễn)Pinyindòng yōu zhú yuǎnHán Việtđỗng u chúc viễnCấu tạo洞 + 幽 + 燭 + 遠 · đỗng + u + chúc + viễn nghĩa thành phần: đỗng + u + chúc + viễn