洞徹微隱 đỗng triệt vi ẩn Hán Việt: đỗng triệt vi ẩn Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 徹 (triệt) + 微 (vi) + 隱 (ẩn)Hán Việtđỗng triệt vi ẩnCấu tạo洞 + 徹 + 微 + 隱 · đỗng + triệt + vi + ẩn nghĩa thành phần: đỗng + triệt + vi + ẩn Nghĩa EngCihui 洞徹微隱 òngchèwēiyǐn v.o. see into the secret