洞徹事理 dòng chè shì lǐ · đỗng triệt sự lí Hán Việt: đỗng triệt sự lí · Pinyin: dòng chè shì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 徹 (triệt) + 事 (sự) + 理 (lí)Pinyindòng chè shì lǐHán Việtđỗng triệt sự líCấu tạo洞 + 徹 + 事 + 理 · đỗng + triệt + sự + lí nghĩa thành phần: đỗng + triệt + sự + lí