洞心駭耳 dòng xīn hài ěr · đỗng tâm hãi nhĩ Hán Việt: đỗng tâm hãi nhĩ · Pinyin: dòng xīn hài ěr Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 心 (tâm) + 駭 (hãi) + 耳 (nhĩ)Pinyindòng xīn hài ěrHán Việtđỗng tâm hãi nhĩCấu tạo洞 + 心 + 駭 + 耳 · đỗng + tâm + hãi + nhĩ nghĩa thành phần: đỗng + tâm + hãi + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容使人震惊。Tân Hoa Tự Điển 1.形容使人震惊。