洞悉其奸
đỗng tất kì gian
Hán Việt: đỗng tất kì gian · Pinyin: dòng xī qí jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洞悉:清楚地知道;奸:奸诈。看清楚对方的阴谋诡计。同“洞烛其奸”。
Eng
- Cihui 洞悉其奸 òngxīqíjiān f.e. see through a trick
Hán Việt: đỗng tất kì gian · Pinyin: dòng xī qí jiān