洞悉無遺
đỗng tất vô di
Hán Việt: đỗng tất vô di · Pinyin: dòng xī wú yí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洞:深入,透彻;洞悉:知道。对一切观察得很清楚。
Eng
- Cihui 洞悉無遺 òngxīwúyí f.e. understand thoroughly
Hán Việt: đỗng tất vô di · Pinyin: dòng xī wú yí