洞明世故 đỗng minh thế cố Hán Việt: đỗng minh thế cố Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 明 (minh) + 世 (thế) + 故 (cố)Hán Việtđỗng minh thế cốCấu tạo洞 + 明 + 世 + 故 · đỗng + minh + thế + cố nghĩa thành phần: đỗng + minh + thế + cố Nghĩa EngCihui 洞明世故 òngmíngshìgù f.e. have seen the ways of the world