洞穴堆積

đỗng huyệt đôi tích

Hán Việt: đỗng huyệt đôi tích

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (huyệt) + (đôi) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洞穴堆積 òngxué duījī n. <archeo.> cave accumulation