洞穴堆积
đỗng huyệt đôi tích
Hán Việt: đỗng huyệt đôi tích
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tích tụ hang động
- Biên soạn cave accumulation
Eng
- Cihui 洞穴堆積 òngxué duījī n. <archeo.> cave accumulation
- Tần suất từ n. <archeo.> cave accumulation
Hán Việt: đỗng huyệt đôi tích