洞見其奸 dòng jiàn qí jiān · đỗng kiến kì gian Hán Việt: đỗng kiến kì gian · Pinyin: dòng jiàn qí jiān Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 見 (kiến) + 其 (kì) + 奸 (gian)Pinyindòng jiàn qí jiānHán Việtđỗng kiến kì gianCấu tạo洞 + 見 + 其 + 奸 · đỗng + kiến + kì + gian nghĩa thành phần: đỗng + kiến + kì + gian