洞見古今

dòng jiàn gǔ jīn đỗng kiến cổ kim

Hán Việt: đỗng kiến cổ kim · Pinyin: dòng jiàn gǔ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (kiến) + (cổ) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洞鉴:明察。深入透彻地了解历史与现实世事。