洞見底蘊

dòng jiàn dǐ yùn đỗng kiến để uẩn

Hán Việt: đỗng kiến để uẩn · Pinyin: dòng jiàn dǐ yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (kiến) + (để) + (uẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洞见:清楚地看到;底蕴:内情,事情的具体内容。透彻地观察到事物的详细内情。