洞鑑古今 dòng jiàn gǔ jīn · đỗng giám cổ kim Hán Việt: đỗng giám cổ kim · Pinyin: dòng jiàn gǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 鑑 (giám) + 古 (cổ) + 今 (kim)Pinyindòng jiàn gǔ jīnHán Việtđỗng giám cổ kimCấu tạo洞 + 鑑 + 古 + 今 · đỗng + giám + cổ + kim nghĩa thành phần: đỗng + giám + cổ + kim