津關險塞
tân quan hiểm tắc
Hán Việt: tân quan hiểm tắc · Pinyin: jīn guān xiǎn sài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 津:渡口;关:关口;险:险要之地;塞:要塞。指水陆山川关隘、险要之处。
- Tân Hoa Tự Điển 津渡口;关关口;险险要之地;塞要塞。指水陆山川关隘、险要之处。
Hán Việt: tân quan hiểm tắc · Pinyin: jīn guān xiǎn sài