津泽

jīn zétân trạch

Hán Việt: tân trạch · Pinyin: jīn zé

Tổng quan

nhựa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汁液。

Cấu tạo: 津 (tân) + 澤 (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất lỏng (đặc biệt trong thực vật)
  • Tần suất từ nhựa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汁液。

Eng

  • Cihui fluids (esp. in plants); sap
  • Tần suất từ fluids (esp. in plants); sap

Từ liên quan

Gần nghĩa

泽兰 · 泽国 · 泽塔 · 泽州 · 泽库 · 泽当 · 泽普 · 泽泻