津津有味兒

tân tân hữu vị nhi

Hán Việt: tân tân hữu vị nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tân) + (hữu) + (vị) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 津津有味兒 īnjīnyǒuwèir ►See jīnjīnyǒuwèi