津津樂道地

tân tân nhạc đạo địa

Hán Việt: tân tân nhạc đạo địa

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tân) + (nhạc) + (đạo) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui with great relish