津關險塞 jīn guān xiǎn sài · tân quan hiểm tắc Hán Việt: tân quan hiểm tắc · Pinyin: jīn guān xiǎn sài Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 關 (quan) + 險 (hiểm) + 塞 (tắc)Pinyinjīn guān xiǎn sàiHán Việttân quan hiểm tắcCấu tạo津 + 關 + 險 + 塞 · tân + quan + hiểm + tắc nghĩa thành phần: tân + quan + hiểm + tắc