洪峯流量 hóng fēng liú liàng · hồng phong lưu lượng Hán Việt: hồng phong lưu lượng · Pinyin: hóng fēng liú liàng Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 峯 (phong) + 流 (lưu) + 量 (lượng)Pinyinhóng fēng liú liàngHán Việthồng phong lưu lượngCấu tạo洪 + 峯 + 流 + 量 · hồng + phong + lưu + lượng nghĩa thành phần: hồng + phong + lưu + lượng