洪水恐怖 hồng thủy khủng phố Hán Việt: hồng thủy khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 水 (thủy) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việthồng thủy khủng phốCấu tạo洪 + 水 + 恐 + 怖 · hồng + thủy + khủng + phố nghĩa thành phần: hồng + thủy + khủng + phố Nghĩa EngCihui antlophobia