洪水橫流

hóng shuǐ héng liú hồng thủy hoành lưu

Hán Việt: hồng thủy hoành lưu · Pinyin: hóng shuǐ héng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (thủy) + (hoành) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横流:不循河道而流。洪水泛滥。比喻邪道横行。
  • Tân Hoa Tự Điển 横流不循河道而流¢水泛滥。比喻邪道横行。