洪水狀態 hóng shuǐ zhuàng tài · hồng thủy trạng thái Hán Việt: hồng thủy trạng thái · Pinyin: hóng shuǐ zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 水 (thủy) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinhóng shuǐ zhuàng tàiHán Việthồng thủy trạng tháiCấu tạo洪 + 水 + 狀 + 態 · hồng + thủy + trạng + thái nghĩa thành phần: hồng + thủy + trạng + thái